Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mettled

/'metld/

tính từ

  • đầy khí thế, dũng cảm
  • đầy nhuệ khí, nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having mettle; high-spirited; ardent; full of fire.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...