Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mezzanine

/'mezəni:n/ phổ biến #24907
Biến thể từ mezzanines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mezzanine

/'mezəni:n/

danh từ

  • (kiến trúc) gác lửng
  • tầng dưới sân khấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. first or lowest balcony n. intermediate floor just above the ground floor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...