Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mezzotint

/'medzoutint/ phổ biến #42572
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mezzotint

/'medzoutint/

danh từ

  • phương pháp khắc nạo
  • bản in khắc nạo

ngoại động từ

  • khắc nạo; in theo bản khắc nạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. print produced by an engraving that has been scraped to represent light or shade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...