micaceous
/mai'keiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
micaceous
/mai'keiʃəs/
tính từ
- (thuộc) mi ca; như mi ca
- bằng mi ca; có mi ca
Định nghĩa tiếng Anh
a. hydrous silicates of or relating to or resembling mica