Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

micaceous

/mai'keiʃəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

micaceous

/mai'keiʃəs/

tính từ

  • (thuộc) mi ca; như mi ca
  • bằng mi ca; có mi ca
Định nghĩa tiếng Anh

a. hydrous silicates of or relating to or resembling mica

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...