Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

micellae

//

  • số nhiều của micella
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Micella

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...