Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

michaelmas

/'miklməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

michaelmas

/'miklməs/

danh từ

  • ngày lễ thánh Mi-sen (29 9)

thành ngữ

  1. Michaelmas daisy
    • hoa cúc tây
Định nghĩa tiếng Anh

n. honoring the archangel Michael; a quarter day in England, Wales, and Ireland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...