Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mickey

/'miki/
Biến thể từ mickeys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mickey

//

  • to take the mickey:trêu chọc; giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh

n (ethnic slur) offensive term for a person of Irish descent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...