Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mickle

/'mikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mickle

/'mikl/

danh từ & tính từ

  • (Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều

thành ngữ

  1. many a little (pickle) makes a mickle
    • tích tiểu thành đại, kiến tha lâu đầy tổ
Định nghĩa tiếng Anh

n (often followed by `of') a large number or amount or extent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...