Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #10126

microbe

/'maikroub/

danh từ

  • vi trùng, vi khuẩn
Biến thể từ microbes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a minute life form (especially a disease-causing bacterium); the term is not in technical use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...