microbial activity
cụm từ
- hoạt động của vi sinh vật
- microbial activity in soil: hoạt động của vi sinh vật trong đất
- measure microbial activity: đo hoạt động của vi sinh vật
- high microbial activity: hoạt động vi sinh vật cao
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...