Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microbic

/mai'kroubiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microbic

/mai'kroubiəl/

tính từ

  • (thuộc) vi trùng, (thuộc) vi khuẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a of or involving or caused by or being microbes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...