Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microcephalous

/,maikrouke'fælik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microcephalous

/,maikrouke'fælik/

tính từ

  • nhỏ đầu (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a having an abnormally small head and underdeveloped brain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...