Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38805

microcosmic

/,maikrou'kɔzmik/

tính từ

  • vi mô
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of a microcosm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...