Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microcosmic

/,maikrou'kɔzmik/ phổ biến #38805
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microcosmic

/,maikrou'kɔzmik/

tính từ

  • vi mô
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of a microcosm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...