Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microform

/'maikrәufɒ:m/
Biến thể từ microforms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microform

//

* danh từ
  • dạng thu nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A microscopic form of life; an animal or vegetable organism microscopic size.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...