Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

micrometry

/mai'krɔmitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

micrometry

/mai'krɔmitri/

danh từ

  • phép đo vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. measuring with a micrometer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...