Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microscopical

/,maikrəs'kɔpik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microscopical

/,maikrəs'kɔpik/

tính từ

  • (thuộc) kính hiển vi; bằng kính hiển vi
  • rất nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or used in microscopy s visible under a microscope; using a microscope s so small as to be invisible without a microscope

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...