Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microsecond

/'maikrәusekәnd/ phổ biến #28479
Biến thể từ microseconds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microsecond

//

* danh từ
  • một phần triệu của giây
Định nghĩa tiếng Anh

n. one millionth (10^-6) of a second; one thousandth of a millisecond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...