microseism
/'maikrәjsaizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microseism
//
- vlđc. vi chấn
Định nghĩa tiếng Anh
n a small earthquake
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a small earthquake
Đang tải...