Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

microseism

//

  • vlđc. vi chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n a small earthquake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...