Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

microservices /ˈmaɪ.kroʊ.sɜː.vɪ.sɪz/

danh từ

  • kiến trúc vi dịch vụ (chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ độc lập)

ví dụ

Netflix uses microservices to scale each feature independently. — Netflix dùng vi dịch vụ để mở rộng từng tính năng độc lập.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...