microstructure
/'maikrәustrʌktʃә/ phổ biến #30794
Biến thể từ
microstructures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
microstructure
//
* danh từ- tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng
- cấu trúc vi mô