Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microstructure

/'maikrәustrʌktʃә/ phổ biến #30794
Biến thể từ microstructures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microstructure

//

* danh từ
  • tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng
  • cấu trúc vi mô

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...