Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microtomist

/mai'krɔtəmist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microtomist

/mai'krɔtəmist/

danh từ

  • nhà vi phẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who is skilled in or practices microtomy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...