Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

microtomy

/mai'krɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

microtomy

/mai'krɔtəmi/

danh từ

  • thuật cắt vi, thuật vi phẫu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of using the microtome; investigation carried on with the microtome.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...