Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #9129

midday

/'middei/

danh từ, (thường) định ngữ

  • trưa, buổi trưa
    • midday meal: bữa cơm trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n the middle of the day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...