Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

middle east

danh từ riêng

  • Trung Đông (khu vực bao gồm các nước Tây Nam Á và Ai Cập)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...