Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

middle watch

/'midl'wɔtʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

middle watch

/'midl'wɔtʃ/

danh từ

  • ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...