Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

middle watch

/'midl'wɔtʃ/

danh từ

  • ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 giờ sáng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...