Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

middle-aged

/'midl'eidʤd/

tính từ

  • trung niên
Định nghĩa tiếng Anh

s. being roughly between 45 and 65 years old

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...