Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

middle-of-the-road

/'midləvðə'roud/

tính từ

  • đứng giữa; ôn hoà, không cực đoan
Định nghĩa tiếng Anh

s. not extreme, especially in political views

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...