Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

middleware /ˈmɪd.l.wɛər/

IELTS

danh từ

  • Phần mềm trung gian

ví dụ

Middleware facilitates communication between software applications. — Phần mềm trung gian giúp giao tiếp giữa các ứng dụng phần mềm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...