Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22824

middleweight

//

* danh từ
  • vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an amateur boxer who weighs no more than 165 pounds\nn. a wrestler who weighs 172-192 pounds\nn. a professional boxer who weighs between 155 and 160 pounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...