Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

middlings

/'midliɳz/

phó từ

  • trung bình, vừa phải, kha khá
    • middlings tall: cao vừa phải

danh từ số nhiều

  • hàng hoá loại vừa
  • tấm, hạt tấm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thịt lợn muối
Định nghĩa tiếng Anh

n any commodity of intermediate quality or size (especially when coarse particles of ground wheat are mixed with bran)\nv put in the middle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...