Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

middy

/'midʃipmən/
Biến thể từ middies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

middy

/'midʃipmən/

danh từ

  • chuẩn uý hải quân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân
Định nghĩa tiếng Anh

n. blouse with a sailor collar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...