Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

midfielder /ˈmɪdˌːl.dər/

danh từ

  • Trung vệ

ví dụ

The midfielder controls the game and passes the ball. — Trung vệ điều khiển trận đấu và chuyền bóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...