Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

midmost

/'midmoust/

tính từ & phó từ

  • ở chính giữa
Định nghĩa tiếng Anh

r. the middle or central part or point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...