midmost
/'midmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
midmost
/'midmoust/
tính từ & phó từ
- ở chính giữa
Định nghĩa tiếng Anh
r. the middle or central part or point
Từ điển Anh–Việt
112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. the middle or central part or point
Đang tải...