Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midrib

/'midrib/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midrib

/'midrib/

danh từ

  • (thực vật học) gân giữa (của lá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the vein in the center of a leaf

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...