Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midsequent

/'mid'si:kwәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midsequent

//

  • (logic học) hệ quả trung gian
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...