midshipman
/'midʃipmən/
danh từ
- chuẩn uý hải quân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân
Biến thể từ
midshipmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a temporary rank held by young naval officers in training