Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24662

midshipman

/'midʃipmən/

danh từ

  • chuẩn uý hải quân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh trường hải quân
Biến thể từ midshipmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporary rank held by young naval officers in training

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...