Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26797

midstream

//

* danh từ
  • giữa dòng (sông, suối)
    • to change/swap horses in midstream:xem horse
Định nghĩa tiếng Anh

n. the middle of a stream

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...