Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midweekly

/'mid'wi:kli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midweekly

/'mid'wi:kli/

tính từ & phó từ

  • giữa tuần; vào giữa tuần
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring during the middle of the week

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...