midwifery
/midwifery/ phổ biến #27761
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
midwifery
/midwifery/
danh từ
- (y học) khoa sản; thuật đỡ đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. assisting women at childbirth
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. assisting women at childbirth
Đang tải...