Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22636

midwinter

/'mid'wintə/

danh từ

  • giữa mùa đông
  • đông chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the middle of winter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...