Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

midyear

/'midjə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

midyear

/'midjə:/

danh từ

  • giữa năm
  • (số nhiều) (thông tục) kỳ thi giữa năm

tính từ

  • giữa năm, vào giữa năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...