Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5943

mighty

/'maiti/

tính từ

  • mạnh, hùng cường, hùng mạnh
  • to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ
    • the mighty ocean: đại dương hùng vĩ
  • (thông tục) to lớn; phi thường

thành ngữ

  1. high and mighty
    • vô cùng kiêu ngạo

phó từ

  • (thông tục) cực kỳ, hết sức, rất, lắm
    • to think oneself mighty wise: tự cho mình là khôn ngoan lắm
    • it is mighty easy: cái đó dễ lắm
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing great strength or force or intensity\nr. (Southern regional intensive) very; to a great degree

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...