Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32182

milady

/mi'leidi/

danh từ

  • phu nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an English noblewoman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...