Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

milage

/'mailidʤ/

danh từ

  • tổng số dặm đã đi được
  • phụ cấp đi đường (tính theo dặm)
  • cước phí (chuyên chở... tính theo dặm)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng
    • to get a lot of mileage from something: dùng cái gì được lâu
Định nghĩa tiếng Anh

n distance measured in miles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...