Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

milden

/'maildn/

động từ

  • làm dịu đi, dịu đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make mild, or milder.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...