mildewy
/'mildju:d/ phổ biến #45008
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mildewy
/'mildju:d/
tính từ
- bị mốc, có nấm mốc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...