Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45008

mildewy

/'mildju:d/

tính từ

  • bị mốc, có nấm mốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...