mildly
/'maildli/
phó từ
- nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
- dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
- mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối
thành ngữ
- to put it mildly
- nói thận trọng, nói dè dặt
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a moderate degree
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. to a moderate degree
Đang tải...