Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8445

mildly

/'maildli/

phó từ

  • nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
  • dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
  • mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối

thành ngữ

  1. to put it mildly
    • nói thận trọng, nói dè dặt
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a moderate degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...