mildness
/'maildnis/
danh từ
- tính nhẹ, tính êm
- tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
- tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh
n. good weather with comfortable temperatures
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. good weather with comfortable temperatures
Đang tải...