Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mildness

/'maildnis/ phổ biến #34518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mildness

/'maildnis/

danh từ

  • tính nhẹ, tính êm
  • tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
  • tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. good weather with comfortable temperatures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...