Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34518

mildness

/'maildnis/

danh từ

  • tính nhẹ, tính êm
  • tính dịu dàng, tính hoà nhã, tính ôn hoà
  • tính mềm yếu, tính nhu nhược, tính yếu đuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. good weather with comfortable temperatures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...