Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

miliaria

/.mili'єәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

miliaria

//

* danh từ
  • bệnh mồ hôi trộm
Định nghĩa tiếng Anh

n obstruction of the sweat ducts during high heat and humidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...