Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

militancy

/'militənsi/ phổ biến #18430
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

militancy

/'militənsi/

danh từ

  • tính chiến đấu
Định nghĩa tiếng Anh

n a militant aggressiveness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...